société secrète

/sɔ.sje.tɛ sɛ.kʁɛt/
câu lạc bộ bí mật

Il a rejoint une société secrète pendant ses études.

Anh ấy gia nhập một câu lạc bộ bí mật khi còn học.


trang trọng

Một tổ chức bí mật hoạt động ngoài công khai, thường có mục đích đặc biệt hoặc nghiêm túc.

Les sociétés secrètes ont joué un rôle important dans l'histoire de nombreux pays.

Các câu lạc bộ bí mật đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử nhiều quốc gia.

Thường liên quan đến các hoạt động bí mật hoặc nghi lễ đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

initier à une société secrètegiới thiệu vào câu lạc bộ bí mậtrituel de société secrètelễ nghi của câu lạc bộ bí mật

Cụm từ liên quan

initier quelqu'uncụm từ
giới thiệu ai đó vào một tổ chức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tổ chức bí mật, không dùng cho các nhóm thường ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Khác với 'société anonyme' (công ty cổ phần).

Nguồn gốc từ

Từ 'société' có nghĩa là 'câu lạc bộ' hoặc 'tổ chức', và 'secrète' có nghĩa là 'bí mật'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các nhóm hoạt động bí mật, có thể có mục đích chính trị, tôn giáo hoặc xã hội.

Phân tích từ

société
câu lạc bộ, tổ chức
root
+
secrète
bí mật
root
Từ Điển Pháp Việt