sort

/sɔʁ/
loại, kiểu, dạng

Il y a différents sorts de fruits.

Có nhiều loại trái cây khác nhau.


chung

Loại, kiểu, dạng của một vật hoặc một nhóm vật.

Il existe plusieurs sorts de vins.

Có nhiều loại rượu vang khác nhau.

Dùng để phân loại các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung.

chung

Kiểu, cách, phong cách.

Elle a un sort particulier de beauté.

Cô ấy có một kiểu sắc đẹp đặc biệt.

Dùng để mô tả cách thức hoặc phong cách của một người hoặc vật.

Cụm từ kết hợp

sort deloạide tout sorttất cả các loại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

de tout sortcụm từ
tất cả các loại

Mẹo hay

Sử dụng 'sort' để phân loại

Dùng 'sort' để phân loại các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung, ví dụ: 'Il y a différents sorts de fleurs.' (Có nhiều loại hoa khác nhau.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sortis' có nghĩa là 'số phận, loại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sort' thường được dùng để phân loại hoặc mô tả các vật hoặc nhóm vật theo đặc điểm chung. Nó cũng có thể dùng để mô tả kiểu hoặc phong cách của một người hoặc vật.

Từ Điển Pháp Việt