secrétariat

/sə.kʁe.ta.ʁja/
bộ phận hành chính

Le secrétariat organise les réunions du conseil d'administration.

Bộ phận hành chính tổ chức các cuộc họp của hội đồng quản trị.


trang trọng

Bộ phận hành chính hoặc văn phòng chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động hành chính, tổ chức các cuộc họp và xử lý thông tin.

Le secrétariat a envoyé les invitations pour la conférence annuelle.

Bộ phận hành chính đã gửi lời mời cho hội nghị hàng năm.

Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc cơ quan chính phủ.

Cụm từ kết hợp

secrétariat généralbộ phận hành chính tổng hợpsecrétariat de directionbộ phận hành chính của ban giám đốc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ một bộ phận hành chính cụ thể, không phải là văn phòng thư ký cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp, từ 'secrétaire' (thư ký) và hậu tố '-at' (đơn vị tổ chức).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các tổ chức lớn hoặc cơ quan chính phủ.

Phân tích từ

secrétair
thư ký
root
+
-at
đơn vị tổ chức
suffix
Từ Điển Pháp Việt