Looking up...
Après son déménagement, il se sentait comme un individu isolé dans cette grande ville.
Sau khi chuyển nhà, anh ấy cảm thấy cô độc trong thành phố lớn này.
Cảm giác bị cô lập hoặc xa cách với xã hội, không có kết nối với người khác.
Elle se sentait comme un individu isolé depuis qu'elle avait quitté son travail.
Cô ấy cảm thấy cô độc kể từ khi cô rời khỏi công việc.
Les personnes âgées peuvent se sentir comme des individus isolés s'ils n'ont pas de famille proche.
Người già có thể cảm thấy cô độc nếu họ không có người thân gần gũi.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của người bị cô lập xã hội.
Câu này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của người bị cô lập xã hội.
Câu này không dùng để mô tả sự cô lập vật lý mà là tâm lý.
Từ 'isolé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insulatus', có nghĩa là 'đảo', ám chỉ sự cô lập.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả tình trạng tâm lý của người bị cô lập.