se stresser

/sə stʁɛ.se/
bị căng thẳng

Je me stresse trop avant les examens.

Tôi bị căng thẳng quá trước khi thi.


thông thường

Bị căng thẳng, lo lắng hoặc bối rối về một tình huống hoặc vấn đề.

Elle se stresse à cause de son travail.

Cô ấy bị căng thẳng vì công việc.

Il ne faut pas se stresser pour des petites choses.

Không nên căng thẳng vì những điều nhỏ nhặt.

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý.

Cụm từ kết hợp

se stresser pourbị căng thẳng vìne pas se stresserkhông nên căng thẳng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir le stresscụm từ
bị căng thẳng
gérer son stresscụm từ
kiểm soát căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Câu 'se stresser' thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc phản thân

Câu này sử dụng cấu trúc phản thân 'se stresser', nghĩa là 'tự cảm thấy căng thẳng'.

Nguồn gốc từ

Từ 'stresser' bắt nguồn từ tiếng Anh 'stress' (căng thẳng), được vay mượn vào tiếng Pháp và được sử dụng với cấu trúc phản thân 'se stresser' để chỉ tình trạng tự cảm thấy căng thẳng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả tình trạng căng thẳng tâm lý. Có thể được sử dụng với các từ bổ nghĩa như 'se stresser pour' (bị căng thẳng vì) hoặc 'ne pas se stresser' (không nên căng thẳng).

Phân tích từ

se
tự
prefix
+
stresser
căng thẳng
root
Từ Điển Pháp Việt