sans vie

/sɑ̃ vi/
không sống

La maison était sans vie après le tremblement de terre.

Nhà đã không còn sống sau trận động đất.


trang trọng

Không có sự sống, không có hoạt động hoặc năng lượng.

Le quartier était sans vie pendant les vacances.

Khu phố đã không còn sống động trong kỳ nghỉ.

Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng.

Cụm từ kết hợp

sans viekhông sốngsans viekhông có hoạt động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sans âmecụm từ
không có linh hồn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng, không dùng để mô tả người.

Nguồn gốc từ

Từ 'sans' (không) và 'vie' (sự sống) kết hợp để chỉ sự vắng bóng sự sống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống không có hoạt động hoặc năng lượng.

Phân tích từ

sans
không
prefix
+
vie
sự sống
root
Từ Điển Pháp Việt