inanimé
vô tri kỷLes plantes sont des êtres inanimés.
Cây cây là những sinh vật vô tri kỷ.
trang trọng
Không có sự sống, không có khả năng cảm nhận hoặc di chuyển tự nhiên.
Les pierres sont des objets inanimés.
Đá là những vật vô tri kỷ.
Thường dùng để mô tả các vật không có sự sống như đá, gỗ, kim loại.
Cụm từ kết hợp
être inanimésinh vật vô tri kỷobjet inanimévật vô tri kỷ
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'inanimé' với 'animé' (có sự sống).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, từ 'in-' (không) + 'animé' (có sự sống).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn học để phân biệt giữa vật vô tri kỷ và vật sống.
Phân tích từ
in-
không
prefixanimé
có sự sống
rootTừ Điển Pháp Việt