Looking up...
Son occupation est ingénieur.
Nghề nghiệp của anh ấy là kỹ sư.
Nghề nghiệp hoặc công việc chính của một người.
Elle cherche une nouvelle occupation après avoir quitté son emploi.
Cô ấy đang tìm một nghề nghiệp mới sau khi nghỉ việc.
Thường dùng để chỉ nghề nghiệp chính hoặc công việc lâu dài.
Sự chiếm đóng hoặc chiếm giữ một nơi.
L'occupation militaire de la ville a duré plusieurs mois.
Sự chiếm đóng quân sự của thành phố kéo dài vài tháng.
Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự.
Lưu ý rằng 'occupation' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như nghề nghiệp hoặc sự chiếm đóng.
Nghĩa chính của từ này là nghề nghiệp, thường dùng trong các văn bản chính thức.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occupatio', có nghĩa là 'sự chiếm giữ' hoặc 'sự bận rộn'.
Từ này có thể dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc sự chiếm đóng, tùy theo ngữ cảnh.