Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. occupation

occupation

/ɔ.ky.pa.sjɔ̃/
nghề nghiệp

Son occupation est ingénieur.

Nghề nghiệp của anh ấy là kỹ sư.


trang trọng

Nghề nghiệp hoặc công việc chính của một người.

Elle cherche une nouvelle occupation après avoir quitté son emploi.

Cô ấy đang tìm một nghề nghiệp mới sau khi nghỉ việc.

Thường dùng để chỉ nghề nghiệp chính hoặc công việc lâu dài.

Luật
trang trọng

Sự chiếm đóng hoặc chiếm giữ một nơi.

L'occupation militaire de la ville a duré plusieurs mois.

Sự chiếm đóng quân sự của thành phố kéo dài vài tháng.

Dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

changer d'occupationthay đổi nghề nghiệpoccupation principalenghề nghiệp chính

Từ đồng nghĩa

métierprofessionemploi

Từ trái nghĩa

chômageinactivité

Cụm từ liên quan

être en occupationcụm từ
đang làm việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'occupation' có thể có nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh, ví dụ như nghề nghiệp hoặc sự chiếm đóng.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của từ này là nghề nghiệp, thường dùng trong các văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occupatio', có nghĩa là 'sự chiếm giữ' hoặc 'sự bận rộn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ nghề nghiệp hoặc sự chiếm đóng, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

occup
chiếm giữ
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Weitere French→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.