inactivité
sự không hoạt độngL'inactivité prolongée peut entraîner des problèmes de santé.
Sự không hoạt động kéo dài có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe.
Tình trạng không hoạt động hoặc không làm việc trong một thời gian dài.
Il a été licencié pour inactivité professionnelle.
Anh ấy bị sa thải vì không hoạt động trong công việc.
Thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động trong công việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
Tình trạng không hoạt động của một cơ quan hoặc hệ thống.
L'inactivité du serveur a causé des retards dans le traitement des données.
Sự không hoạt động của máy chủ đã gây ra sự chậm trễ trong xử lý dữ liệu.
Trong lĩnh vực công nghệ, thường dùng để chỉ tình trạng máy móc hoặc hệ thống không hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công việc
Trong ngữ cảnh công việc, 'inactivité' thường liên quan đến việc không hoạt động hoặc không làm việc trong một thời gian dài.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'inactivité' được hình thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'activité' (hoạt động).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ tình trạng không hoạt động trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày, cũng như trong lĩnh vực công nghệ.