odio

/ɔ.djo/
cái ghét, sự ghét

Il ressent une profonde odio envers son ancien patron.

Anh ta cảm thấy một sự ghét sâu sắc đối với cựu chủ của mình.


trang trọngthông thường

Cái ghét, sự ghét, sự thù ghét

Son odio pour l'injustice le pousse à militer.

Sự ghét của anh ấy đối với sự bất công thúc đẩy anh ấy tham gia vận động.

Từ này thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ và tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

avoir de l'odiocó sự ghétressentir de l'odiocảm thấy sự ghét

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'odio' thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ chính thức hơn là trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'odium' có nghĩa là 'cái ghét, sự ghét'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ chính thức hơn là trong cuộc sống hàng ngày.

Từ Điển Pháp Việt