Looking up...
La nourriture est essentielle à la vie.
Thức ăn là cần thiết cho cuộc sống.
Thức ăn, đồ ăn uống
Il a acheté de la nourriture au marché.
Anh ấy đã mua thức ăn tại chợ.
La nourriture française est délicieuse.
Thức ăn Pháp rất ngon.
Dùng để chỉ thức ăn hoặc đồ ăn uống chung chung.
Từ 'nourriture' dùng chung cho thức ăn, còn 'repas' thường dùng cho bữa ăn cụ thể.
Không nhầm lẫn 'nourriture' với 'nourriture' (đồ ăn) và 'repas' (bữa ăn).
Từ gốc Latin 'nutritura' (nourriture) có nghĩa là 'sự nuôi dưỡng'.
Từ này thường dùng để chỉ thức ăn chung chung, không phân biệt loại cụ thể.