Looking up...
Les aliments riches en protéines sont essentiels pour la santé.
Thức ăn giàu protein là cần thiết cho sức khỏe.
Các loại thức ăn, thực phẩm.
Il faut manger des aliments frais pour rester en bonne santé.
Phải ăn các loại thức ăn tươi để giữ sức khỏe.
Dùng để chỉ các loại thực phẩm mà con người tiêu thụ.
Từ 'aliments' thường dùng để nói về các loại thực phẩm một cách tổng quát, trong khi 'nourriture' có thể dùng để chỉ bữa ăn cụ thể.
Từ tiếng Pháp 'aliment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alimentum' nghĩa là 'thức ăn, thực phẩm'.
Từ 'aliments' thường được dùng trong ngữ cảnh nói về dinh dưỡng và sức khỏe.