nul
không có giá trị, vô dụngCe film est vraiment nul.
Bộ phim này thật vô dụng.
Không có giá trị, vô dụng, không tốt
Son projet était nul, il a échoué.
Dự án của anh ấy vô dụng, nó thất bại.
Thường dùng để chỉ việc gì đó không tốt hoặc không có giá trị.
Không có hiệu lực, không có giá trị pháp lý (trong ngữ cảnh pháp lý)
Le contrat était nul dès le départ.
Hợp đồng đó vô hiệu từ đầu.
Trong pháp lý, 'nul' có nghĩa là hợp đồng hoặc hành động không có hiệu lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'nul' có nghĩa là 'vô hiệu' và thường dùng trong các hợp đồng hoặc hành động không có giá trị pháp lý.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'nul' và 'mauvais'
'Nul' thường dùng để chỉ việc gì đó không có giá trị hoặc vô dụng, còn 'mauvais' dùng để chỉ việc gì đó không tốt hoặc xấu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'nullus' có nghĩa là 'không có gì'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'nul' thường dùng để chỉ việc gì đó không tốt hoặc không có giá trị. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có nghĩa là 'vô hiệu'.