Looking up...
L'immobilisme politique empêche toute réforme.
Tính bất động chính trị ngăn cản mọi cải cách.
Tình trạng không có sự thay đổi hoặc tiến bộ, đặc biệt trong chính trị hoặc kinh tế.
Le pays souffre d'un immobilisme économique depuis des années.
Quốc gia này đã chịu đựng tình trạng bất động kinh tế trong nhiều năm.
Thường dùng để chỉ tình trạng trì trệ trong chính sách hoặc phát triển.
Từ này thường dùng để chỉ tình trạng trì trệ trong chính sách hoặc phát triển kinh tế.
Từ gốc Latin 'immobilis' (bất động) + hậu tố '-isme' (chủ nghĩa).
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh tế để chỉ tình trạng không có sự tiến bộ.