Looking up...
Au revoir, à bientôt !
Tạm biệt, gặp lại sau!
Cách nói tạm biệt khi rời đi, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc lịch sự.
Avant de quitter la réunion, il a dit : 'Au revoir, mesdames et messieurs.'
Trước khi rời khỏi cuộc họp, anh ấy nói: 'Tạm biệt, các bà và các ông.'
Thường được sử dụng khi rời đi một cách lịch sự, đặc biệt là trong các tình huống chính thức.
Dùng 'au revoir' khi rời đi một cách lịch sự, đặc biệt là trong các tình huống chính thức hoặc khi gặp lại người khác.
'Au revoir' thường được sử dụng khi có ý định gặp lại, trong khi 'adieu' được sử dụng khi không còn gặp lại.
Từ 'au revoir' bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong đó 'au' là dạng rút gọn của 'à le' (tới) và 'revoir' có nghĩa là 'nhìn lại'.
Thường được sử dụng khi rời đi một cách lịch sự, đặc biệt là trong các tình huống chính thức. Có thể được sử dụng cùng với 'merci' để cảm ơn.