adieu

/a.djø/
tạm biệt

Il m'a dit adieu avant de partir.

Anh ấy đã nói tạm biệt với tôi trước khi đi.


trang trọng

Lời chào tạm biệt, thường dùng khi chia tay vĩnh viễn hoặc trong bối cảnh trang trọng.

Elle a prononcé un dernier adieu à sa famille.

Cô ấy đã nói lời tạm biệt cuối cùng với gia đình mình.

Thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

dire adieunói tạm biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'adieu' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc hoặc vĩnh viễn của lời chia tay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'a Dieu', nghĩa là 'đến với Chúa', ban đầu dùng trong bối cảnh tôn giáo.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp hiện đại, 'adieu' thường dùng trong văn học hoặc khi chia tay vĩnh viễn. Trong cuộc sống hàng ngày, 'au revoir' hoặc 'salut' được dùng nhiều hơn.

Phân tích từ

a
đến
prefix
+
Dieu
Chúa
root
Từ Điển Pháp Việt