être pressé par
bị ép buộcIl est pressé par le temps.
Anh ấy bị ép buộc bởi thời gian.
Bị ép buộc hoặc bị thúc ép bởi một điều gì đó, thường là do thời gian, trách nhiệm hoặc áp lực từ bên ngoài.
Elle est pressée par ses obligations professionnelles.
Cô ấy bị ép buộc bởi những nghĩa vụ nghề nghiệp của mình.
Nous sommes pressés par les délais.
Chúng tôi bị thúc ép bởi hạn chót.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.
Quy tắc vàng
Không sử dụng với nghĩa tích cực
Không nên sử dụng để mô tả tình trạng tích cực hoặc tự nguyện.
Nguồn gốc từ
Từ 'pressé' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressus', có nghĩa là 'bị ép' hoặc 'bị nén'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả tình trạng bị thúc ép bởi thời gian hoặc trách nhiệm.