faire de la trottinette
đi xe lănLes enfants adorent faire de la trottinette dans le parc.
Trẻ em rất thích đi xe lăn trong công viên.
Đi bằng xe lăn, thường là xe lăn điện hoặc xe lăn tay.
Il fait de la trottinette pour aller à l'école.
Anh ấy đi xe lăn để đi học.
La trottinette électrique est très pratique en ville.
Xe lăn điện rất tiện lợi trong thành phố.
Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc di chuyển ngắn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nếu muốn nói về hoạt động giải trí, dùng 'faire de la trottinette'. Nếu muốn nói về việc sử dụng xe lăn để di chuyển, cũng có thể dùng 'utiliser une trottinette'.
Nguồn gốc từ
Từ 'trottinette' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'xe lăn', và 'faire de la' là cách nói chung để chỉ hoạt động giải trí.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hoạt động giải trí hoặc di chuyển ngắn bằng xe lăn. Có thể dùng cho cả trẻ em và người lớn.