être détendu
thông thoáng, thư tháiJe me sens détendu après une longue promenade.
Tôi cảm thấy thư thái sau một cuộc đi bộ dài.
thông thường
Trạng thái thư thái, thoải mái, không căng thẳng.
Il est toujours détendu, même dans les situations stressantes.
Anh ấy luôn thư thái, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.
La musique m'aide à être détendu.
Âm nhạc giúp tôi thư thái.
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái, không căng thẳng.
Nguồn gốc từ
Từ 'détendu' bắt nguồn từ động từ 'détendre' (giãn ra, thư giãn).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái, không căng thẳng.
Phân tích từ
être
là
rootdétendu
thư giãn
adjectiveTừ Điển Pháp Việt