être détendu

/ɛtʁ detɑ̃dy/
thông thoáng, thư thái

Je me sens détendu après une longue promenade.

Tôi cảm thấy thư thái sau một cuộc đi bộ dài.


thông thường

Trạng thái thư thái, thoải mái, không căng thẳng.

Il est toujours détendu, même dans les situations stressantes.

Anh ấy luôn thư thái, ngay cả trong những tình huống căng thẳng.

La musique m'aide à être détendu.

Âm nhạc giúp tôi thư thái.

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái.

Cụm từ kết hợp

être détenduthư tháirester détendugiữ thư thái

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái, không căng thẳng.

Nguồn gốc từ

Từ 'détendu' bắt nguồn từ động từ 'détendre' (giãn ra, thư giãn).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý thoải mái, không căng thẳng.

Phân tích từ

être
là
root
+
détendu
thư giãn
adjective
Từ Điển Pháp Việt