Looking up...
El coche alcanzó una velocidad de 120 km/h.
Xe đạt tốc độ 120 km/h.
Tốc độ di chuyển hoặc thay đổi của một vật thể.
La velocidad de la luz es constante en el vacío.
Tốc độ ánh sáng là không đổi trong chân không.
Thường được đo bằng đơn vị km/h, m/s, hoặc mph.
Tốc độ trong các quá trình kỹ thuật hoặc công nghệ.
La velocidad de procesamiento de este chip es superior.
Tốc độ xử lý của chip này vượt trội.
Trong kỹ thuật, tốc độ có thể liên quan đến tốc độ xử lý, truyền tải dữ liệu, hoặc vận hành máy móc.
Trong kỹ thuật, 'velocidad' có thể liên quan đến tốc độ xử lý, truyền tải dữ liệu, hoặc vận hành máy móc.
Tốc độ thường được đo bằng km/h, m/s, hoặc mph, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc Latinh 'velocitas', có nghĩa là 'tốc độ' hoặc 'sự nhanh'.
Trong tiếng Việt, 'velocidad' thường được dịch là 'tốc độ'. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể sử dụng 'tốc độ xử lý' hoặc 'tốc độ vận hành'.