Looking up...
Me quedé sin dinero después de comprar los regalos.
Sau khi mua quà, tôi bị hết tiền.
Trạng thái không còn tiền để sử dụng, thường do chi tiêu quá mức hoặc tình trạng tài chính bất lợi.
Si no trabajas, te quedarás sin dinero pronto.
Nếu bạn không làm việc, bạn sẽ bị hết tiền rất nhanh.
Quedarse sin dinero en un viaje puede ser muy estresante.
Bị hết tiền trong chuyến đi có thể rất căng thẳng.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày và không phù hợp cho các văn bản chính thức.
Từ 'quedarse' có nghĩa là 'được lại' hoặc 'được để lại', trong khi 'sin dinero' nghĩa là 'không có tiền'. Cụm từ này mô tả tình trạng không còn tiền để sử dụng.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả tình trạng tài chính khó khăn hoặc cảnh báo về quản lý tiền bạc không tốt.