quedarse con alguien
ở lại với ai đóMe quedé con mi abuela durante el verano.
Tôi ở lại với bà ngoại trong mùa hè.
Ở lại với ai đó, thường là để chăm sóc hoặc ở bên họ trong một thời gian dài.
Después del accidente, se quedó con su hermano en el hospital.
Sau tai nạn, anh ấy ở lại bên em trai mình ở bệnh viện.
No te preocupes, me quedo contigo hasta que te sientas mejor.
Đừng lo lắng, tôi ở lại bên em cho đến khi em cảm thấy tốt hơn.
Thường dùng để chỉ sự chăm sóc hoặc ở bên người thân trong thời gian khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình
Câu này thường dùng khi muốn nói về việc ở lại bên người thân trong thời gian khó khăn.
Quy tắc vàng
Không dùng cho tình huống ngắn hạn
Không dùng cho việc ở lại với ai đó trong thời gian ngắn, chỉ dùng khi ở lại lâu dài.
Nguồn gốc từ
Từ 'quedarse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quietare' (nghĩa là 'ngừng, dừng lại'), và 'con alguien' chỉ người được ở lại bên.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tình huống cần sự chăm sóc.