quedarse con alguien

/keˈðaɾ.se kon alˈɣjen/
ở lại với ai đó

Me quedé con mi abuela durante el verano.

Tôi ở lại với bà ngoại trong mùa hè.


thông thường

Ở lại với ai đó, thường là để chăm sóc hoặc ở bên họ trong một thời gian dài.

Después del accidente, se quedó con su hermano en el hospital.

Sau tai nạn, anh ấy ở lại bên em trai mình ở bệnh viện.

No te preocupes, me quedo contigo hasta que te sientas mejor.

Đừng lo lắng, tôi ở lại bên em cho đến khi em cảm thấy tốt hơn.

Thường dùng để chỉ sự chăm sóc hoặc ở bên người thân trong thời gian khó khăn.

Cụm từ kết hợp

quedarse con los niñosở lại với trẻ emquedarse con alguien en casaở lại với ai đó ở nhà

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Câu này thường dùng khi muốn nói về việc ở lại bên người thân trong thời gian khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình huống ngắn hạn

Không dùng cho việc ở lại với ai đó trong thời gian ngắn, chỉ dùng khi ở lại lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ 'quedarse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'quietare' (nghĩa là 'ngừng, dừng lại'), và 'con alguien' chỉ người được ở lại bên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tình huống cần sự chăm sóc.

Phân tích từ

quedarse
ở lại
verb
+
con
với
preposition
+
alguien
ai đó
pronoun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt