quedarse en casa

/keˈðarse en ˈkasa/
ở nhà

Hoy me quedo en casa porque hace mal tiempo.

Hôm nay tôi ở nhà vì thời tiết xấu.


thông thường

Để ở nhà, không đi ra ngoài.

Prefiero quedarme en casa y ver una película.

Tôi thích ở nhà xem phim.

Los niños se quedaron en casa mientras sus padres trabajaban.

Các bé ở nhà trong khi bố mẹ đi làm.

Thường dùng khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.

Cụm từ kết hợp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Câu này thường dùng khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, không dùng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'quedarse' có nghĩa là 'ở lại', và 'en casa' nghĩa là 'ở nhà'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, đặc biệt là khi nói về việc ở nhà vì thời tiết, mệt mỏi, hoặc vì lý do cá nhân.

Phân tích từ

quedarse
ở lại
verb
+
en casa
ở nhà
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt