hogar
nhàMi hogar es un lugar lleno de amor y calidez.
Nhà tôi là một nơi đầy tình yêu và ấm cúng.
trang trọngthông thường
Nhà, nơi ở của một gia đình hoặc cá nhân.
Regresé a mi hogar después de un largo viaje.
Tôi trở về nhà sau một chuyến đi dài.
Từ này thường được sử dụng để chỉ nơi ở chính của một người, nơi họ cảm thấy an toàn và thoải mái.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình
Từ 'hogar' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ấm cúng và tình cảm trong gia đình.
Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'focarium', có nghĩa là 'nơi có lửa', ám chỉ nơi sinh sống của một gia đình.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'hogar' thường mang ý nghĩa ấm cúng và gia đình hơn so với 'casa'.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt