Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. hazaña

hazaña

/aˈθa.ɲa/
công việc vĩ đại

La escalada del Everest fue una hazaña increíble.

Cuộc leo núi Everest là một công việc vĩ đại không thể tin được.


trang trọng

Một hành động vĩ đại, thường liên quan đến sự dũng cảm, sự kiên trì hoặc thành tích đáng chú ý.

El rescate de los mineros fue una hazaña heroica.

Cuộc cứu hộ các thợ mỏ là một hành động vĩ đại anh hùng.

Ganar el campeonato fue una hazaña histórica para el equipo.

Vô địch giải đấu là một thành tích lịch sử cho đội bóng.

Thường dùng để mô tả những thành tích hoặc hành động đặc biệt đáng chú ý.

Cụm từ kết hợp

hazaña heroicahành động vĩ đại anh hùnghazaña históricathành tích lịch sửhazaña deportivathành tích thể thao

Từ đồng nghĩa

proezahéroelogroéxito

Từ trái nghĩa

fracasoderrotadesastre

Cụm từ liên quan

hazaña heroicacụm từ
hành động vĩ đại anh hùng
hazaña históricacụm từ
thành tích lịch sử

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Từ 'hazaña' thường dùng để mô tả những thành tích hoặc hành động đặc biệt đáng chú ý trong lịch sử.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc thường ngày

Không nên dùng 'hazaña' để mô tả những việc thường ngày hoặc nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'facta' (những việc làm) và 'hazaña' trong tiếng Tây Ban Nha cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thể thao hoặc các tình huống yêu cầu sự dũng cảm hoặc sự kiên trì.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.