Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. huelga

huelga

/ˈwɛl.ɣa/
bãi công

Los trabajadores hicieron huelga para exigir mejores condiciones laborales.

Các lao động đã bãi công để yêu cầu điều kiện lao động tốt hơn.


trang trọng

Một hành động tập thể của người lao động ngừng làm việc để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động hoặc phản đối chính sách của nhà quản lý.

La huelga general paralizó la ciudad durante tres días.

Cuộc bãi công toàn diện đã làm tắc nghẽn thành phố trong ba ngày.

Thường được tổ chức bởi các công đoàn hoặc nhóm lao động để áp lực với nhà quản lý hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

hacer huelgabãi cônghuelga generalbãi công toàn diệnhuelga de hambrebãi ăn

Từ đồng nghĩa

paroprotesta laboral

Từ trái nghĩa

trabajoproducción

Cụm từ liên quan

huelga de hambrecụm từ
bãi ăn
huelga generalcụm từ
bãi công toàn diện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Huelga thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'paro' có thể được sử dụng trong các tình huống thông thường hơn.

Quy tắc vàng

Hành động tập thể

Huelga là một hành động tập thể, không phải cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'fuga' (từ 'fugere' nghĩa là 'trốn, chạy trốn'), ban đầu có nghĩa là 'trốn tránh' và sau đó phát triển thành 'từ chối làm việc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lao động, và có thể mang tính pháp lý.

Phân tích từ

huelga
bãi công
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.