Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. guerra

guerra

/ˈɡe.ra/
chiến tranh

La guerra dejó muchas ciudades destruidas.

Chiến tranh đã để lại nhiều thành phố bị phá hủy.


trang trọng

một cuộc xung đột vũ trang giữa các quốc gia, nhóm hoặc bên tham chiến, thường dẫn đến thương vong và phá hủy

España participó en muchas guerras durante el siglo XX.

Tây Ban Nha đã tham gia nhiều cuộc chiến trong thế kỷ 20.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

declarar la guerratuyên bố chiến tranhguerra civilchiến tranh nội chiếnguerra fríachiến tranh lạnh

Từ đồng nghĩa

conflicto armadobatallacombate

Từ trái nghĩa

pazarmonía

Cụm từ liên quan

guerra de guerrillascụm từ
chiến tranh du kích
guerra psicológicacụm từ
chiến tranh tâm lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'guerra' thường đề cập đến xung đột vũ trang quy mô lớn, trong khi 'batalla' hoặc 'combate' có thể đề cập đến các cuộc chiến nhỏ hơn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Trong văn học hoặc lịch sử, 'guerra' thường được sử dụng để mô tả các cuộc chiến quan trọng, trong khi trong ngôn ngữ hàng ngày, nó có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ xung đột nào.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'guerra', có nguồn gốc từ tiếng Gothic 'wair' (nghĩa là 'người chiến binh').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'guerra' thường được sử dụng để chỉ xung đột vũ trang quy mô lớn, trong khi 'batalla' hoặc 'combate' có thể đề cập đến các cuộc chiến nhỏ hơn.

Phân tích từ

guerra
chiến tranh
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Weitere Spanish→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.