Looking up...
El médico le recetó una dosis diaria de medicamento.
Bác sĩ đã kê toa một liều thuốc hàng ngày cho anh ấy.
Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.
La dosis correcta es crucial para la efectividad del tratamiento.
Liều lượng chính xác rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
Thường được sử dụng trong y học và dược học.
Số lượng của một chất, thường được đo lường và dùng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh.
Toma una dosis de vitamina C cada mañana.
Anh ấy uống một liều vitamin C mỗi buổi sáng.
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Hãy đảm bảo sử dụng 'dosis' với số lượng chính xác để tránh nguy hiểm.
Trong y học, 'dosis' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một thuốc hoặc chất được kê toa.
Từ gốc Latinh 'dosis', có nghĩa là 'số lượng' hoặc 'liều lượng'.
Trong y học, 'dosis' thường được sử dụng để chỉ số lượng của một thuốc hoặc chất được kê toa. Trong cuộc sống hàng ngày, nó có thể được sử dụng để chỉ số lượng của một vật chất nào đó.