Looking up...
La disrupción digital ha transformado la industria.
Cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi ngành công nghiệp.
Sự phá vỡ hoặc thay đổi đột ngột trong một ngành hoặc hệ thống, thường do công nghệ hoặc cách tiếp cận mới.
Las startups tecnológicas buscan la disrupción en sus mercados.
Các công ty khởi nghiệp công nghệ tìm kiếm cách phá vỡ thị trường của họ.
Thường liên quan đến cách mạng kỹ thuật số hoặc mô hình kinh doanh mới.
Sự thay đổi đột ngột trong cách tiếp cận kinh doanh hoặc tiếp thị.
La disrupción en el marketing ha cambiado las reglas del juego.
Sự phá vỡ trong tiếp thị đã thay đổi quy tắc chơi.
Thường liên quan đến chiến lược kinh doanh mới hoặc cách tiếp cận sáng tạo.
Thường liên quan đến cách mạng kỹ thuật số hoặc mô hình kinh doanh mới.
'Disrupción' có nghĩa là sự phá vỡ đột ngột, trong khi 'interrupción' có nghĩa là sự ngắt quãng.
Từ tiếng Latinh 'disruptio', có nghĩa là 'sự phá vỡ' hoặc 'sự chia cắt'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh và tiếp thị để mô tả sự thay đổi đột ngột.