Looking up...
Voy a acostar al bebé ahora.
Tôi sẽ đưa bé vào giường bây giờ.
Đưa ai vào giường để ngủ, thường dùng với trẻ em hoặc người già.
Los padres acostan a sus hijos todas las noches.
Cha mẹ đưa con vào giường mỗi tối.
El abuelo ya está listo para acostarse.
Ông già đã sẵn sàng đi ngủ.
Thường dùng với động từ phản thân 'acostarse' khi nói về việc đi ngủ.
Đưa tàu, máy bay, hoặc phương tiện khác vào bến, sân bay, hoặc nơi đậu.
El barco fue acostado en el puerto para reparaciones.
Con tàu đã được đưa vào cảng để sửa chữa.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành về giao thông vận tải.
Dùng 'acostar' khi đưa người khác vào giường, 'acostarse' khi nói về việc đi ngủ của chính mình.
Cấu trúc 'acostar a alguien' là phổ biến nhất.
Từ gốc Latinh 'accostare', có nghĩa là 'đưa vào giường'.
Thường dùng với trẻ em hoặc người già. Khi nói về việc đi ngủ của chính mình, dùng 'acostarse'.