actitud

/ak.tiˈtuð/
thái độ

Su actitud positiva inspiró a todo el equipo.

Thái độ tích cực của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.


chung

Cách cư xử, hành động thể hiện quan điểm hoặc cảm xúc của một người.

No me gusta su actitud hacia el trabajo.

Tôi không thích thái độ của anh ấy đối với công việc.

La actitud de los estudiantes mejoró después del taller.

Thái độ của các học sinh đã cải thiện sau buổi hội thảo.

Thường dùng để mô tả thái độ tích cực hoặc tiêu cực trong các tình huống xã hội, học tập hoặc làm việc.

văn chương

Tư thế, dáng điệu thể hiện tâm trạng hoặc cảm xúc.

Su actitud desafiante me hizo entender su frustración.

Dáng điệu thách thức của anh ấy khiến tôi hiểu được sự thất vọng của anh ấy.

Ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong văn học hoặc mô tả biểu cảm.

Cụm từ kết hợp

actitud positivathái độ tích cựcactitud negativathái độ tiêu cựccambiar de actitudthay đổi thái độactitud ante la vidathái độ sống

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'actitud' và 'comportamiento'

Actitud là thái độ nội tâm (có thể không biểu lộ ra ngoài), còn comportamiento là hành vi quan sát được. Ví dụ: 'Tiene una actitud amable' (thái độ tử tế) nhưng hành vi không nhất thiết phải thể hiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *actitudo*, dạng danh từ của *actitus* (hành động), liên quan đến *agere* (làm, hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actitud' nhấn mạnh thái độ chủ quan, có thể thay đổi theo tình huống, khác với 'comportamiento' (hành vi quan sát được).

Từ Điển Tây Ban Nha Việt