wow

/waʊ/
thật tuyệt vời

Wow, this food is amazing!

Wow, món ăn này thật tuyệt vời!


thông thường

Từ biểu lộ sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ

Wow, you did an amazing job!

Wow, anh/chị đã làm rất tuyệt vời!

Wow, that's incredible!

Wow, điều đó thật tuyệt vời!

Thường dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ

Cụm từ kết hợp

wow factortính chất làm cho người ta ngạc nhiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wow factorcụm từ
tính chất làm cho người ta ngạc nhiên

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng nói

Từ 'wow' thường dùng trong tiếng nói để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Đức 'wau' (tiếng kêu của chó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tiếng nói hơn là tiếng viết. Có thể dùng một mình hoặc kết hợp với từ khác.

Từ Điển Anh Việt