weird

/wɪrd/
lạ lùng, kỳ quặc

The old house had a weird atmosphere.

Căn nhà cũ có một không khí lạ lùng.


thông thường

Lạ lùng, kỳ quặc, không bình thường.

She has a weird sense of humor.

Cô ấy có một cách hiểu hài hước kỳ quặc.

The movie had a weird ending.

Phim có một kết thúc lạ lùng.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không bình thường hoặc kỳ lạ.

Cụm từ kết hợp

weird lookcái nhìn kỳ quặcweird feelingcảm giác lạ lùngweird behaviorhành vi kỳ quặc

Cụm từ liên quan

weird vibecụm từ
cảm giác kỳ quặc
weird outđộng từ cụm
làm cho ai đó cảm thấy lạ lùng

Mẹo hay

Sử dụng 'weird' để mô tả điều gì đó kỳ lạ

Thay vì dùng 'strange' hoặc 'odd', 'weird' thường mang nghĩa mạnh hơn và thường dùng trong ngữ cảnh thông tục.

Quy tắc vàng

Không dùng 'weird' để chỉ người

Mặc dù có thể dùng để chỉ người, nhưng thường không được khuyến khích vì có thể gây ấn tượng tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'wyrd', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'quyết định'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó kỳ lạ hoặc không bình thường. Có thể dùng để chỉ người, vật, hoặc tình huống.

Phân tích từ

weird
lạ lùng, kỳ quặc
root
Từ Điển Anh Việt