weather
thời tiếtThe weather is nice today.
Thời tiết hôm nay rất đẹp.
trang trọng
Trạng thái của không khí bao gồm nhiệt độ, mưa, gió, và các hiện tượng khác.
We need to check the weather forecast before going hiking.
Chúng ta cần kiểm tra dự báo thời tiết trước khi đi leo núi.
Thời tiết có thể ảnh hưởng đến các hoạt động ngoài trời và sự thoải mái của con người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'weather' chỉ dùng để nói về thời tiết ngắn hạn, còn 'climate' dùng cho thời tiết dài hạn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'weder', có nghĩa là 'thời tiết'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'weather' thường được sử dụng để mô tả các điều kiện khí quyển trong một thời gian ngắn.
Từ Điển Anh Việt