wear
đeo, mặcShe wears a red dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ đến bữa tiệc.
Đeo hoặc mặc một vật gì đó trên cơ thể, thường là quần áo, trang sức, hoặc phụ kiện.
He wears glasses when reading.
Anh ấy đeo kính khi đọc sách.
She always wears a watch on her left wrist.
Cô ấy luôn đeo đồng hồ ở tay trái.
Thường dùng với quần áo, trang sức, hoặc phụ kiện khác.
Bị ảnh hưởng bởi một tình trạng hoặc điều kiện nào đó trong một thời gian dài.
The floor is wearing from years of use.
Sàn nhà đã bị mòn do sử dụng nhiều năm.
His patience is wearing thin.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đang dần mất đi.
Dùng để mô tả sự mòn mỏi hoặc suy giảm dần.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'wear' với quần áo và trang sức
Từ 'wear' thường dùng để chỉ hành động mặc quần áo hoặc đeo trang sức, ví dụ: 'She wears a hat' (Cô ấy đeo một chiếc nón).
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'wear' và 'put on'
'Wear' thường dùng để chỉ tình trạng mặc hoặc đeo, còn 'put on' dùng để chỉ hành động mặc hoặc đeo. Ví dụ: 'She wears a dress' (Cô ấy mặc một chiếc váy) vs. 'She puts on a dress' (Cô ấy đang mặc một chiếc váy).
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'werian', có nghĩa là 'đeo, mặc'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'wear' thường dùng để chỉ hành động mặc quần áo hoặc đeo trang sức. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự mòn mỏi hoặc suy giảm dần của vật liệu hoặc tình trạng.