voluntary

/ˈvɒləntri/
tự nguyện

She made a voluntary donation to the charity.

Cô ấy đã quyên góp tự nguyện cho tổ chức từ thiện.


trang trọng

Tự nguyện, không bị bắt buộc, do ý chí của bản thân.

Voluntary work is often unpaid but very rewarding.

Làm việc tự nguyện thường không có lương nhưng rất có ý nghĩa.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự tham gia không bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

voluntary worklàm việc tự nguyệnvoluntary donationquyên góp tự nguyệnvoluntary servicedịch vụ tự nguyện

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'voluntary' thường dùng để mô tả hành động tự nguyện, không bắt buộc. Tránh nhầm lẫn với 'volunteer' (người tình nguyện).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'voluntary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, từ thiện, hoặc các hoạt động không bắt buộc.

Phân tích từ

volunt-
tự nguyện
root
+
-ary
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt