willing

/ˈwɪlɪŋ/
sẵn sàng, hăng hái

She is always willing to help others.

Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.


trang trọngthông thường

Sẵn sàng hoặc hăng hái làm điều gì đó, không chống đối.

He is willing to take on new challenges.

Anh ấy sẵn sàng nhận những thử thách mới.

Are you willing to travel for this job?

Bạn có sẵn sàng đi du lịch cho công việc này không?

Thường dùng để diễn tả sự sẵn lòng hoặc hăng hái trong việc làm việc hoặc giúp đỡ.

Cụm từ kết hợp

willing tosẵn sàngwilling participantngười tham gia sẵn sàng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

willinglyadverb
một cách sẵn sàng
unwillingadjective
không sẵn sàng

Mẹo hay

Sử dụng 'willing' với 'to'

Câu 'I am willing to help' có nghĩa là 'Tôi sẵn sàng giúp đỡ'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'willing' và 'willingly'

'Willing' là tính từ, còn 'willingly' là trạng từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'will' (ý chí) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'to' để diễn tả sự sẵn sàng làm điều gì đó.

Phân tích từ

will
ý chí, quyết tâm
root
+
-ing
đang làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt