willing
sẵn sàng, hăng háiShe is always willing to help others.
Cô ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.
trang trọngthông thường
Sẵn sàng hoặc hăng hái làm điều gì đó, không chống đối.
He is willing to take on new challenges.
Anh ấy sẵn sàng nhận những thử thách mới.
Are you willing to travel for this job?
Bạn có sẵn sàng đi du lịch cho công việc này không?
Thường dùng để diễn tả sự sẵn lòng hoặc hăng hái trong việc làm việc hoặc giúp đỡ.
Cụm từ kết hợp
willing tosẵn sàngwilling participantngười tham gia sẵn sàng
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'willing' với 'to'
Câu 'I am willing to help' có nghĩa là 'Tôi sẵn sàng giúp đỡ'.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'willing' và 'willingly'
'Willing' là tính từ, còn 'willingly' là trạng từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'will' (ý chí) + hậu tố '-ing' (đang làm gì đó).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với 'to' để diễn tả sự sẵn sàng làm điều gì đó.
Phân tích từ
will
ý chí, quyết tâm
root-ing
đang làm gì đó
suffixTừ Điển Anh Việt