voltage

/ˈvoʊl.tɪdʒ/
điện áp

High voltage can be extremely dangerous.

Điện áp cao có thể cực kỳ nguy hiểm.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm, đại lượng đo lực đẩy dòng điện chuyển động qua mạch.

The battery supplies a constant voltage of 12 volts.

Pin cung cấp một điện áp cố định là 12 vôn.

Trong tiếng Việt được dịch là 'điện áp' hoặc 'hiệu điện thế'.

Cụm từ kết hợp

high voltageđiện áp caolow voltageđiện áp thấpvoltage dropsụt ápvoltage regulatorbộ ổn định điện áp
Từ Điển Anh Việt