vitamin

/ˈvɪtəmɪn/
vitamin

Eating fruits and vegetables provides essential vitamins for your body.

Ăn trái cây và rau củ cung cấp các vitamin cần thiết cho cơ thể.


Y học
chuyên ngành

Các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, thường được tìm thấy trong thực phẩm hoặc bổ sung dưới dạng thuốc.

Vitamin D is crucial for bone health.

Vitamin D rất quan trọng cho sức khỏe xương.

Các vitamin được chia thành hai loại chính: dầu tan (A, D, E, K) và nước tan (B, C).

Cụm từ kết hợp

vitamin deficiencythiếu vitaminvitamin supplementsản phẩm bổ sung vitaminvitamin-rich foodthực phẩm giàu vitamin

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

vitamin supplementcụm từ
sản phẩm bổ sung vitamin

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'vitamin' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và dinh dưỡng. Đừng nhầm lẫn nó với các từ khác như 'mineral' (khoáng chất).

Nguồn gốc từ

Từ 'vitamin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita' (cuộc sống) và 'amine' (một loại hợp chất nitrogen).

Ghi chú sử dụng

Từ 'vitamin' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và dinh dưỡng. Nó không chỉ đề cập đến các chất dinh dưỡng riêng lẻ mà còn có thể đề cập đến các sản phẩm bổ sung.

Phân tích từ

vit
cuộc sống
root
+
amine
một loại hợp chất nitrogen
root
Từ Điển Anh Việt