use properly

/juːz ˈprɒpərli/
sử dụng đúng cách

You should use properly the tools provided in the workshop.

Bạn nên sử dụng đúng cách các công cụ được cung cấp trong xưởng.


trang trọng

Sử dụng một vật, công cụ, hoặc phương pháp theo cách đúng, phù hợp với mục đích hoặc hướng dẫn.

Always use properly the safety equipment when working in the lab.

Luôn luôn sử dụng đúng cách các thiết bị bảo hộ khi làm việc trong phòng thí nghiệm.

The software must be used properly to avoid errors.

Phần mềm phải được sử dụng đúng cách để tránh lỗi.

Thường dùng trong các hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn bảo trì, hoặc các quy trình chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

use properlysử dụng đúng cáchuse correctlysử dụng chính xácuse effectivelysử dụng hiệu quả

Cụm từ liên quan

use correctlycụm từ
sử dụng chính xác
use effectivelycụm từ
sử dụng hiệu quả

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Thường dùng trong các hướng dẫn sử dụng, tài liệu kỹ thuật, hoặc các quy trình chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'use correctly'

'Use properly' nhấn mạnh việc sử dụng theo cách phù hợp, còn 'use correctly' nhấn mạnh việc sử dụng chính xác theo quy tắc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'use' (sử dụng) và 'properly' (đúng cách), nhấn mạnh việc sử dụng theo cách phù hợp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các văn bản hướng dẫn, tài liệu kỹ thuật, hoặc các quy trình chuyên nghiệp để nhấn mạnh việc sử dụng đúng cách.

Phân tích từ

use
sử dụng
root
+
properly
đúng cách
adverb
Từ Điển Anh Việt