Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. use your head

use your head

/juːz jɔːr hɛd/◆thành ngữ
sử dụng trí óc

You need to use your head to solve this problem.

Bạn cần sử dụng trí óc để giải quyết vấn đề này.


◆ Nghĩa thực sự
Sử dụng trí óc hoặc suy nghĩ logic để giải quyết vấn đề hoặc làm việc hiệu quả.
¶ Nghĩa đen
Sử dụng đầu của bạn
Phân tích nghĩa đen
usesử dụng+yourcủa bạn+headđầu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc sử dụng trí óc hoặc suy nghĩ logic để giải quyết vấn đề.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người nói với đồng nghiệp rằng họ cần sử dụng trí óc để tìm ra giải pháp tốt nhất cho một vấn đề phức tạp.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường được sử dụng trong văn hóa tiếng Anh để khuyến khích ai đó suy nghĩ kỹ hơn hoặc hành động thông minh hơn.
thông thường

Sử dụng trí óc hoặc suy nghĩ logic để giải quyết vấn đề hoặc làm việc hiệu quả.

If you use your head, you'll realize this plan won't work.

Nếu bạn sử dụng trí óc, bạn sẽ nhận ra kế hoạch này sẽ không thành công.

Thường được sử dụng để khuyến khích ai đó suy nghĩ kỹ hơn hoặc hành động thông minh hơn.

Cụm từ kết hợp

use your headsử dụng trí óc

Từ đồng nghĩa

think carefullybe smartbe logical

Từ trái nghĩa

act impulsivelybe reckless

Cụm từ liên quan

use your brainthành ngữ
sử dụng não
think before you actcụm từ
hãy nghĩ trước khi hành động

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu suy nghĩ

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó suy nghĩ kỹ hơn trước khi hành động.

Quy tắc vàng

Khuyến khích suy nghĩ logic

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó sử dụng trí óc và suy nghĩ logic hơn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là sử dụng trí óc hoặc suy nghĩ logic.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu suy nghĩ kỹ hoặc hành động thông minh.

Phân tích từ

use
sử dụng
verb
+
your
của bạn
possessive
+
head
đầu não, trí óc
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.