unworthy

/ˌʌnˈwɜːrði/
không xứng đáng

She felt unworthy of the award.

Cô ấy cảm thấy không xứng đáng với giải thưởng.


chung

Không xứng đáng với điều gì đó, không đủ điều kiện hoặc không đáng được nhận.

He considered himself unworthy of her love.

Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu của cô ấy.

The candidate was deemed unworthy for the position.

Ứng viên đó được xem là không xứng đáng với vị trí.

Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc không đủ điều kiện.

Cụm từ kết hợp

unworthy ofkhông xứng đáng với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng với giới từ 'of' để diễn tả điều gì mà người đó không xứng đáng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'worthy' (xứng đáng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc không đủ điều kiện.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
worthy
xứng đáng
root
Từ Điển Anh Việt