unworthy
không xứng đángShe felt unworthy of the award.
Cô ấy cảm thấy không xứng đáng với giải thưởng.
chung
Không xứng đáng với điều gì đó, không đủ điều kiện hoặc không đáng được nhận.
He considered himself unworthy of her love.
Anh ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu của cô ấy.
The candidate was deemed unworthy for the position.
Ứng viên đó được xem là không xứng đáng với vị trí.
Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc không đủ điều kiện.
Cụm từ kết hợp
unworthy ofkhông xứng đáng với
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng với giới từ 'of' để diễn tả điều gì mà người đó không xứng đáng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'worthy' (xứng đáng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác tự ti hoặc không đủ điều kiện.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixworthy
xứng đáng
rootTừ Điển Anh Việt