unspoken

/ʌnˈspoʊkən/
không nói ra, ngầm hiểu

There was an unspoken agreement between them to never bring up the past.

Có một sự thỏa thuận ngầm giữa họ rằng không bao giờ nhắc đến quá khứ.


trang trọng

điều gì đó không được nói ra nhưng được hiểu ngầm giữa mọi người

The unspoken rule in their family was that no one criticized the father's decisions.

Quy tắc ngầm trong gia đình họ là không ai chỉ trích quyết định của người cha.

She felt an unspoken connection with him from the moment they met.

Cô ấy cảm nhận được một sự kết nối ngầm với anh ấy ngay từ lần đầu gặp mặt.

Thường dùng để mô tả những quy tắc, cảm xúc, hoặc thỏa thuận không được diễn đạt thành lời nhưng mọi người đều hiểu.

Cụm từ kết hợp

unspoken rulequy tắc ngầmunspoken agreementthỏa thuận ngầmunspoken feelingcảm xúc ngầmunspoken truthsự thật ngầm

Mẹo hay

Phân biệt 'unspoken' và 'unsaid'

'Unspoken' nhấn mạnh vào sự hiểu ngầm giữa mọi người, trong khi 'unsaid' thường liên quan đến những điều không được nói ra vì lý do cảm xúc hoặc tránh né. Ví dụ: 'unspoken agreement' (thỏa thuận ngầm) khác với 'unsaid words' (những lời không nói ra).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'unspoken' trong ngữ cảnh phù hợp

Chỉ sử dụng 'unspoken' khi đề cập đến những điều được hiểu ngầm bởi mọi người, không phải những điều không được nói ra vì lý do cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'unspoken' được cấu thành bởi tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') + 'spoken' (quá khứ phân từ của 'speak', nghĩa là 'nói'). Có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sprecan' (nói) kết hợp với tiền tố 'un-' để biểu thị sự phủ định.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những điều được hiểu ngầm trong xã hội, gia đình, hoặc mối quan hệ. Không nên nhầm lẫn với 'unsaid' (những điều không được nói ra vì lý do cảm xúc) hay 'unmentioned' (những điều không được đề cập đến).

Phân tích từ

un-
tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'
prefix
+
spoken
quá khứ phân từ của 'speak', nghĩa là 'đã nói'
root
Từ Điển Anh Việt