Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unsecured

unsecured

/ˌʌn.sɪˈkjʊrd/
không được bảo đảm

The loan was unsecured, meaning no collateral was required.

Vay nợ không được bảo đảm, nghĩa là không cần bảo lãnh.


Tài chính
trang trọng

Không được bảo đảm hoặc đảm bảo bằng tài sản, nghĩa là không có tài sản nào được sử dụng làm bảo lãnh.

An unsecured loan is riskier for the lender because there's no collateral.

Vay nợ không được bảo đảm mạo hiểm hơn cho người cho vay vì không có tài sản bảo lãnh.

Trong tài chính, vay nợ không được bảo đảm thường có lãi suất cao hơn vì rủi ro lớn hơn.

Công nghệ
chuyên ngành

Không được bảo vệ hoặc bảo mật, có thể dễ bị tấn công hoặc xâm nhập.

The network was unsecured, making it vulnerable to hackers.

Mạng không được bảo mật, khiến nó dễ bị tấn công bởi hacker.

Trong công nghệ, 'unsecured' thường đề cập đến hệ thống không có biện pháp bảo mật.

Luật
trang trọng

Không được đảm bảo hoặc bảo vệ theo pháp luật.

The contract was unsecured, meaning it lacked legal enforceability.

Hợp đồng không được bảo đảm, nghĩa là nó thiếu khả năng thực thi pháp lý.

Trong pháp lý, 'unsecured' có thể đề cập đến hợp đồng hoặc tài sản không được bảo vệ bởi pháp luật.

Cụm từ kết hợp

unsecured loanvay nợ không được bảo đảmunsecured networkmạng không được bảo mậtunsecured debtnợ không được bảo đảm

Từ đồng nghĩa

unprotectedunbackeduninsured

Từ trái nghĩa

securedprotectedguaranteed

Cụm từ liên quan

secured loancụm từ
vay nợ được bảo đảm
secured networkcụm từ
mạng được bảo mật

Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Trong tài chính, 'unsecured' thường đề cập đến vay nợ không có tài sản bảo lãnh.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'secured' và 'unsecured'

'Secured' có nghĩa là được bảo đảm, còn 'unsecured' có nghĩa là không được bảo đảm.

Nguồn gốc từ

Từ 'unsecured' bắt nguồn từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'secure' (bảo đảm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong tài chính, công nghệ và pháp lý để mô tả tình trạng không có bảo đảm hoặc bảo vệ.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
secured
được bảo đảm
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.