unpretentious

/ˌʌnprɪˈtɛnʃəs/
không giả tạo, không làm vẻ

She has an unpretentious style that many admire.

Cô ấy có phong cách không giả tạo mà nhiều người ngưỡng mộ.


thông thường

Không cố gắng làm vẻ hoặc giả tạo để gây ấn tượng, đơn giản và tự nhiên.

The restaurant has an unpretentious atmosphere where everyone feels welcome.

Quán ăn có không khí không giả tạo mà mọi người đều cảm thấy được chào đón.

His unpretentious attitude makes him easy to work with.

Thái độ không giả tạo của anh ấy khiến anh ấy dễ làm việc.

Thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không cố gắng làm vẻ hoặc giả tạo.

Cụm từ kết hợp

unpretentious stylephong cách không giả tạounpretentious attitudethái độ không giả tạounpretentious mannercách cư xử không giả tạo

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không cố gắng làm vẻ hoặc giả tạo.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'pretentious' (giả tạo).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không cố gắng làm vẻ hoặc giả tạo.

Phân tích từ

un-
phủ định
prefix
+
pretentious
giả tạo
root
Từ Điển Anh Việt