unplanned expenses

/ʌnˈplænd ˈɛkspənsɪz/
chi phí không trong kế hoạch

We had to cover unplanned expenses after the car broke down.

Chúng tôi phải chi trả những chi phí không trong kế hoạch sau khi xe hỏng.


Tài chính
trang trọng

Các khoản chi tiêu không được dự kiến trước trong ngân sách cá nhân hoặc doanh nghiệp, thường do sự cố hoặc tình huống bất ngờ.

Unexpected medical bills are common unplanned expenses.

Các hóa đơn y tế bất ngờ là một trong những chi phí không trong kế hoạch thường gặp.

Always allocate a portion of your budget for unplanned expenses.

Luôn dành một phần ngân sách của bạn cho những chi phí không trong kế hoạch.

Thường liên quan đến quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

cover unplanned expenseschi trả những chi phí không trong kế hoạchbudget for unplanned expensesdành ngân sách cho những chi phí không trong kế hoạch

Cụm từ liên quan

emergency fundcụm từ
quỹ khẩn cấp
contingency budgetcụm từ
ngân sách dự phòng

Mẹo hay

Lưu ý về quản lý tài chính

Luôn dành một phần ngân sách cho những chi phí không trong kế hoạch để tránh tình trạng thiếu tiền khi có sự cố bất ngờ.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Không bao giờ bỏ qua việc dự trữ tiền cho những chi phí không trong kế hoạch, vì chúng có thể xảy ra bất cứ lúc nào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'unplanned' (không được kế hoạch) và 'expenses' (chi phí).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp để chỉ các khoản chi tiêu không được dự kiến trước.

Phân tích từ

unplanned
không được kế hoạch
adjective
+
expenses
chi phí
noun
Từ Điển Anh Việt