modest

/ˈmɒd.ɪst/
khiêm tốn

She lives a modest lifestyle.

Cô ấy sống một cuộc sống khiêm tốn.


chung

Không khoe khoang, khiêm tốn; không phô trương tài sản, khả năng.

He is a modest man who never boasts about his achievements.

Anh ấy là một người khiêm tốn, không bao giờ khoe khoang về thành tựu của mình.

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của con người.

chung

Nhỏ, vừa phải; không quá lớn hoặc quá nhiều.

They bought a modest house.

Họ mua một ngôi nhà khiêm tốn.

Áp dụng cho các danh từ chỉ số lượng, kích thước, giá trị.

Cụm từ kết hợp

modest incomethu nhập khiêm tốnmodest amountmột khoản vừa phảimodest expectationskỳ vọng khiêm tốn
Từ Điển Anh Việt