unpalatable
không ngonThe medicine had an unpalatable taste.
Thuốc có hương vị không ngon.
thông thường
Không ngon, khó chịu khi ăn hoặc uống.
The soup was so unpalatable that no one finished it.
Súp quá không ngon nên không ai ăn hết.
Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc thức uống có hương vị khó chịu.
thông thường
Khó chịu, không dễ chịu khi nghe hoặc đọc.
His speech was unpalatable to the audience.
Bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả cảm thấy khó chịu.
Có thể dùng để mô tả nội dung khó chịu hoặc gây khó chịu.
Cụm từ kết hợp
unpalatable truthsự thật khó chịuunpalatable factsự thật khó chịu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả hương vị hoặc nội dung khó chịu.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'un-' (phủ định) và 'palatable' (ngon, dễ chịu).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thức ăn, thức uống hoặc nội dung khó chịu.
Phân tích từ
un-
phủ định
prefixpalatable
ngon, dễ chịu
rootTừ Điển Anh Việt