unit
đơn vịThe standard unit of measurement for length is the meter.
Đơn vị đo lường tiêu chuẩn cho chiều dài là mét.
Một đơn vị đo lường hoặc tính toán, thường được sử dụng để biểu thị một lượng cụ thể.
The recipe calls for two units of flour.
Công thức yêu cầu hai đơn vị bột mì.
Trong ngữ cảnh này, 'unit' thường được sử dụng để chỉ một lượng hoặc số lượng cụ thể.
Một phần tử hoặc thành phần riêng biệt trong một hệ thống hoặc tổ chức.
The army is divided into several units.
Quân đội được chia thành nhiều đơn vị.
Trong ngữ cảnh này, 'unit' thường được sử dụng để chỉ một phần tử hoặc nhóm trong một tổ chức lớn hơn.
Một đơn vị trong hệ thống giáo dục, thường là một lớp học hoặc một khóa học.
The school has five teaching units.
Trường có năm đơn vị giảng dạy.
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'unit' thường được sử dụng để chỉ một lớp học hoặc một khóa học cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'unit' trong ngữ cảnh đo lường
Khi sử dụng 'unit' để chỉ một đơn vị đo lường, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một lượng cụ thể, chẳng hạn như mét, lít, hoặc kilôgam.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'unit' chính xác
Hãy sử dụng 'unit' khi bạn muốn chỉ một phần tử hoặc đơn vị riêng biệt trong một hệ thống hoặc tổ chức.
Nguồn gốc từ
Từ 'unit' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'unitas', có nghĩa là 'đơn vị' hoặc 'sự thống nhất'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'unit' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đo lường đến tổ chức. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường được sử dụng để chỉ một lớp học hoặc một khóa học cụ thể.