Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. unimpressive

unimpressive

/ˌʌnɪmˈpresɪv/
không gây ấn tượng

The presentation was unimpressive and failed to engage the audience.

Bài trình bày không gây ấn tượng và không thể thu hút được khán giả.


thông thường

Không gây ấn tượng, không hấp dẫn hoặc không đáng chú ý.

The restaurant's service was unimpressive, and the food was mediocre.

Dịch vụ của nhà hàng không gây ấn tượng, và món ăn cũng chỉ trung bình.

Despite his unimpressive performance, he managed to pass the exam.

Mặc dù trình bày của anh ấy không gây ấn tượng, anh ấy vẫn vượt qua được kỳ thi.

Thường dùng để mô tả việc gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không đủ chất lượng.

Cụm từ kết hợp

unimpressive performancetrình bày không gây ấn tượngunimpressive resultskết quả không đáng chú ýunimpressive appearancevẻ ngoài không hấp dẫn

Từ đồng nghĩa

mediocreunremarkablelacklusterdulluninspiring

Từ trái nghĩa

impressiveremarkableoutstandingstrikingmemorable

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ này thường dùng để phê bình một sản phẩm, dịch vụ hoặc trình bày không đáp ứng được kỳ vọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'un-' (không) và 'impressive' (gây ấn tượng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc gì đó không đáp ứng được kỳ vọng hoặc không đủ chất lượng. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
impressive
gây ấn tượng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.